Các loại bột chữa cháy thường được sử dụng trong PCCC

  • Chia sẻ:

Đa số mọi người thường khá chủ quan trong việc phòng cháy nổ. Thực tế, nguyên nhân cháy nổ chủ yếu xuất phát từ chính hành động của chúng ta. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao ý thức phòng cháy chữa cháy (PCCC) để hạn chế những tai nạn đáng tiếc có thể xảy ra. Đặc biệt, việc trang bị kiến thức về các chất chữa cháy, trong đó có bột chữa cháy, là hết sức cần thiết.

Khái niệm bột chữa cháy

Bột chữa cháy là chất chữa cháy được tạo thành từ các hóa chất rắn tán mịn, bao gồm một hoặc nhiều thành phần chính, kết hợp với chất phụ gia nhằm hoàn thiện đặc tính của nó.

Có thể hiểu đơn giản: bột chữa cháy là những hạt bột nhỏ mịn có thành phần từ các chất rắn không cháy. Thành phần chủ yếu thường là muối và oxit, ví dụ: Natri cacbonat (Na₂CO₃), phèn (Al₂(SO₄)₃), Kali cacbonat (K₂CO₃), Silic oxit (SiO₂)… Kích thước hạt bột thường khoảng 15 – 20 μm. Đường kính phân tử càng nhỏ thì hiệu quả dập cháy càng cao.

Tại Việt Nam, bột chữa cháy phổ biến hiện nay có thể dập tắt các đám cháy thuộc nhóm:

  • A: Chất rắn (gỗ, vải, cao su…)

  • B: Chất lỏng (xăng, dầu…)

  • C: Chất khí (metan, axetilen…)

  • Đám cháy dây dẫn có điện

Ngoài ra, một số loại bột chuyên dụng còn có thể dập tắt đám cháy nhóm D (kim loại nhẹ như Al, Mg, kim loại kiềm và hợp chất của chúng).

Ở Nga, bột PC6 (NaHCO₃) thường dùng cho đám cháy chất khí, chất lỏng và thiết bị điện. Bột Pi1д ((NH₄)₃PO₄) lại phù hợp với đám cháy chất rắn.

Tại Việt Nam, cách gọi tên bột chữa cháy dựa trên nhóm đám cháy có thể dập tắt:

  • Bột BC: trên cơ sở NaHCO₃, dùng cho cháy nhóm B, C và đám cháy điện.

  • Bột ABC: trên cơ sở (NH₄)₃PO₄, dùng cho cháy nhóm A, B, C và đám cháy điện.

  • Với các đám cháy kim loại, ký hiệu có thêm chữ M.

Các loại bột chữa cháy phổ biến

Dựa vào tác dụng đối với từng loại đám cháy, bột chữa cháy chia thành 3 loại chính:

  • Bột BC: thành phần chủ yếu NaHCO₃.

  • Bột ABC: thành phần chủ yếu (NH₄)₃PO₄.

  • Bột chữa cháy kim loại (M): dùng cho cháy kim loại như Na, K, Mg…

Bột BC

  • Thành phần chính: 95 – 96% NaHCO₃, 1 – 3% magie stearat (chống hút ẩm), và các phụ gia khác (chống vón cục, tăng tính lưu động).

  • Là loại bột phổ biến, giá thành rẻ, thích hợp trang bị tại gia đình và cơ quan.

  • Việt Nam đã sản xuất thành công bình chữa cháy bột BC từ năm 1978.

Bột ABC

  • Thành phần chính: (NH₄)₃PO₄.

  • Có thể dập tắt hầu hết đám cháy A, B, C và đám cháy điện, nên còn gọi là bột chữa cháy tổng hợp.

  • Lưu ý: không dùng cho đám cháy kim loại kiềm (Na, K).

  • Không được trộn lẫn bột ABC và BC trong thời gian dài vì dễ vón cục.

Bột chữa cháy kim loại (M)

  • Dùng cho đám cháy loại D (Al, Mg, Na, K và hợp kim).

  • Thành phần đa dạng: có thể chứa muối Bari, Na₂CO₃, NaCl…

  • Một số quốc gia đã nghiên cứu thành công các loại bột chữa cháy mới, kết hợp KHCO₃, LiHCO₃ và ure, giúp hiệu quả dập cháy cao hơn.

Tính chất của bột chữa cháy

Tính chất lý học

  • Kích thước hạt càng nhỏ, diện tích tiếp xúc càng lớn, hiệu quả dập cháy càng cao.

  • Các đặc trưng: độ lớn hạt, tính kỵ nước, khả năng vận chuyển trong ống, khả năng bảo quản, tính ổn định khi rung động, độ bền điện (≥ 5kV).

Tính chất hóa học

  • Khả năng ăn mòn: tăng khi bột bị ẩm. Bột BC có khả năng ăn mòn yếu, bột ABC khi gặp nhiệt độ cao có thể giải phóng NH₃ gây ăn mòn kim loại màu.

  • Khả năng bền với bọt: khi kết hợp bột và bọt chữa cháy, cần lưu ý vì bột (đặc biệt NaHCO₃) có thể phá hủy bọt.

Cơ chế dập cháy của bột chữa cháy

  • Kìm hãm phản ứng cháy theo cơ chế “tường lạnh”: bột hấp thụ nhiệt, ngăn tiếp xúc giữa chất cháy và oxy.

  • Kìm hãm hóa học: các hạt bột tác động lên gốc tự do trong phản ứng dây chuyền, làm gián đoạn quá trình cháy.

  • Giảm nồng độ oxy: bột chiếm thể tích trong vùng cháy, hạ thấp nồng độ oxy dưới mức duy trì cháy.

  • Hấp thụ nhiệt: các hạt bột nhỏ hấp thụ lượng nhiệt lớn, giúp hạ nhiệt độ vùng cháy.

  • Cách ly: phần bột rơi xuống tạo lớp phủ ngăn ngọn lửa lan truyền.

Ứng dụng và ưu – nhược điểm

Ứng dụng:

  • Bột BC: chữa cháy nhóm B, C và cháy điện.

  • Bột ABC: chữa cháy nhóm A, B, C và cháy điện.

  • Bột M: chữa cháy kim loại.

  • Có thể chứa trong bình xách tay (2 – 8kg), xe đẩy (MT35…), bình chữa cháy tự động treo hoặc hệ thống xe chữa cháy.

Ưu điểm:

  • Dập cháy nhanh, hiệu quả với nhiều loại đám cháy.

  • Bảo quản được trong khoảng -50°C đến +50°C.

  • Không gây độc hại cho người và động vật.

Hạn chế:

  • Có tính ăn mòn, không phù hợp với thiết bị điện tử, máy móc chính xác.

  • Dễ hút ẩm, vón cục, khó phun; tầm phun xa chỉ khoảng 20 – 25m.

  • Không có tác dụng làm lạnh, nên đám cháy dễ bùng lại.

  • Khi dùng trong phòng kín tạo nhiều bụi, cần trang bị bảo hộ hô hấp.

Lắp đặt hệ thống chữa cháy trong nhà bếp: Những lưu ý quan trọng
Lắp đặt hệ thống chữa cháy trong nhà bếp: Những lưu ý quan trọng
Xu hướng phát triển vật liệu chống cháy thông minh và thân thiện môi trường
Xu hướng phát triển vật liệu chống cháy thông minh và thân thiện môi trường
Cảm biến đa tiêu chí: Giảm thiểu báo cháy giả trong tòa nhà thông minh
Cảm biến đa tiêu chí: Giảm thiểu báo cháy giả trong tòa nhà thông minh
Bình chữa cháy thân thiện môi trường – Xu hướng trong các công trình xanh
Bình chữa cháy thân thiện môi trường – Xu hướng trong các công trình xanh
Nguyên nhân gây cháy phổ biến trong nhà máy sản xuất và cách phòng ngừa
Nguyên nhân gây cháy phổ biến trong nhà máy sản xuất và cách phòng ngừa