Cháy nổ là một trong những sự cố nguy hiểm thường gặp trong đời sống và sản xuất. Hiểu rõ các loại đám cháy cũng như phương pháp dập tắt phù hợp sẽ giúp mỗi người có kiến thức cơ bản để xử lý kịp thời, hạn chế thiệt hại về người và tài sản.
1. Các loại đám cháy theo tiêu chuẩn PCCC
Theo quy định quốc tế (NFPA, EN) và Việt Nam, đám cháy được phân loại dựa trên tính chất vật liệu cháy. Có 5 nhóm chính sau:
1.1. Đám cháy loại A
Đặc điểm: Cháy chất rắn thông thường như gỗ, vải, giấy, rơm rạ, cao su, nhựa…
Dấu hiệu: Khi cháy thường tạo than hồng, duy trì ngọn lửa lâu.
Ví dụ: Cháy đồ nội thất, sách vở, kho hàng, nhà xưởng.
1.2. Đám cháy loại B
Đặc điểm: Cháy chất lỏng dễ bay hơi như xăng, dầu, cồn, dung môi hữu cơ.
Dấu hiệu: Cháy nhanh, nhiệt độ cao, khó kiểm soát; dễ lan rộng trên bề mặt chất lỏng.
Ví dụ: Cháy tràn xăng dầu tại kho bãi, trạm xăng.
1.3. Đám cháy loại C
Đặc điểm: Cháy khí dễ cháy như metan (CH₄), propan (C₃H₈), butan (C₄H₁₀), axetilen (C₂H₂).
Dấu hiệu: Nổ bùng nhanh, áp suất lớn, nguy cơ lan truyền cao.
Ví dụ: Cháy nổ khí gas trong hộ gia đình, bình gas công nghiệp.
1.4. Đám cháy loại D
Đặc điểm: Cháy kim loại kiềm và kim loại nhẹ như natri (Na), kali (K), magie (Mg), nhôm (Al) dạng bột…
Dấu hiệu: Nhiệt độ rất cao, khó kiểm soát, phản ứng mạnh với nước.
Ví dụ: Cháy tại nhà máy luyện kim, xưởng gia công nhôm – magie.
1.5. Đám cháy điện (ký hiệu E)
Đặc điểm: Cháy xảy ra tại thiết bị điện, dây dẫn, trạm biến áp khi có điện áp.
Nguy cơ: Dùng sai phương pháp chữa cháy có thể gây giật điện, hỏng thiết bị.
Ví dụ: Cháy tủ điện, cháy dây dẫn, cháy máy móc đang vận hành.
2. Phương pháp dập tắt đám cháy
Nguyên tắc cơ bản của chữa cháy là loại bỏ ít nhất một yếu tố trong “tam giác cháy”:
Chất cháy
Oxy (chất oxy hóa)
Nguồn nhiệt
Dưới đây là các phương pháp chữa cháy thường được áp dụng cho từng loại:
2.1. Đám cháy loại A (chất rắn)
Phương pháp:
Dùng nước để làm mát, hạ nhiệt độ.
Dùng bọt chữa cháy để cách ly không khí.
Dùng bột chữa cháy ABC cho hiệu quả cao.
Lưu ý: Không sử dụng riêng CO₂ cho than hồng vì dễ cháy lại.
2.2. Đám cháy loại B (chất lỏng dễ cháy)
Phương pháp:
Dùng bọt chữa cháy (Foam) để tạo lớp phủ cách ly oxy.
Dùng bột chữa cháy BC hoặc ABC.
Dùng khí CO₂ trong không gian kín.
Lưu ý: Không dùng nước phun thẳng vào đám cháy chất lỏng vì có thể làm loang rộng đám cháy.
2.3. Đám cháy loại C (chất khí)
Phương pháp:
Biện pháp hiệu quả nhất là khóa van gas, cắt nguồn khí.
Sử dụng bột chữa cháy BC, ABC hoặc CO₂ để dập lửa tại chỗ rò rỉ.
Lưu ý: Nếu không ngắt được nguồn cung cấp khí, việc chữa cháy hầu như không hiệu quả.
2.4. Đám cháy loại D (kim loại)
Phương pháp:
Dùng bột chữa cháy kim loại (ký hiệu M) có thành phần đặc biệt như NaCl, Na₂CO₃.
Phủ cát khô, muối khô để cách ly.
Lưu ý: Tuyệt đối không dùng nước, CO₂ hay bọt vì có thể gây phản ứng nổ mạnh.
2.5. Đám cháy điện (E)
Phương pháp:
Trước tiên phải cắt nguồn điện.
Dùng bột chữa cháy BC, ABC hoặc khí CO₂ để dập tắt.
Lưu ý: Không dùng nước hay bọt dẫn điện khi hệ thống chưa được ngắt điện.
3. Một số lưu ý khi chữa cháy
Luôn bình tĩnh, xác định đúng loại đám cháy để chọn phương pháp dập tắt phù hợp.
Trang bị bình chữa cháy (bột, khí CO₂, bọt Foam) tại nhà ở, văn phòng, nhà xưởng.
Khi đám cháy vượt ngoài khả năng kiểm soát, cần báo ngay cho lực lượng Cảnh sát PCCC theo số 114.
Người tham gia chữa cháy phải có trang bị bảo hộ hô hấp, bảo hộ điện để đảm bảo an toàn.
Kết luận
Việc phân loại đám cháy và lựa chọn phương pháp dập tắt đúng cách là yếu tố quyết định hiệu quả trong công tác phòng cháy chữa cháy. Mỗi cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp cần nắm vững kiến thức cơ bản này để có thể xử lý kịp thời khi sự cố xảy ra, góp phần bảo vệ tính mạng và tài sản.